DON’T YOU NEED Tiếng Việt Là Gì – Trong Tiếng Việt Dịch – Tr-ex

tiếng anhtiếng việtPhiên Dịch

Tiếng việt

English عربىБългарскиব া ং ল াČeskýDanskDeutschΕλληνικάEspañolSuomiFrançaisע ִ בר ִ יתह ि ं द ीHrvatskiMagyarBahasa indonesiaItaliano日本語한국어മലയ ാ ള ംमर ा ठ ीBahasa malayNederlandsNorskPolskiPortuguêsRomânăРусскийSlovenskýSlovenščinaСрпскиSvenskaதம ி ழ ்త ె ల ు గ ుไทยTagalogTurkceУкраїнськаاردو中文 DON’T YOU NEED Tiếng việt là gì – trong Tiếng việt Dịch loading don’t you needanh không cầnyou don’t needyou don’t wantyou won’t needcậu không cầnyou don’t needyou don’t wantyou shouldn’tkhông cần phảidon’t needwithout having tois no needbạn đang cầnyou needyou are in needyou wantchả phải những ngài cầnem cầnneedshouldi want loading

Ví dụ về sử dụng Don’t you need trong một câu và bản dịch của họ

By the way, don’t you need to join the discussion?Nhân tiện, anh không cần tham gia vào buổi thảo luận sao?Don’t you need to wash your hands?”.Cậu không cần rửa tay sao?”.Yeah, but don’t you need a coffin?Vậy sao, nhưng anh không cần một cái quan tài à?”?Or don’t you need to?Hay không cần phải hét?Don’t you need a court order or something to take it?”.Anh không cần một lệnh của tòa án hay gì đó sao?”. Mọi người cũng dịch

idon’tneedyou

wedon’tneedyou

youdon’tneed

if

youdon’tneed

butyoudon’tneed

youdon’tneedit

Don’t you need some form of publicity?Bạn đang cần một hình thức quảng cáo công cộng ư?But why don’t you need to write a conclusion?Nhưng tại sao lại không cần phải viết kết luận?Don’t you need information about him?Anh không cần thông tin về hắn sao?Don’t you need to broadcast to raise the ratings?Chả phải các ngài cần phát sóng để tăng điểm rating?Don’t you need some form of publicity?Bạn đang cần một hình thức quảng cáo công cộng?

youdon’tneedany

Don’t you need to be pursuing work?Anh không cần đi tìm việc à?Baby don’t you need me.Em ơi em đâu cần tôi.Don’t you need to broadcast to raise the ratings?Chả phải các ngài cần phát sóng để tăng điểm rating sao?Don’t you need the place to have sex with your old lady?Anh không cần chỗ để phịt xã giao với bà già à?Don’t you need to drink blood?Không phải cần uống máu sao?”?Don’t you need something yourself?”.Ngươi chính mình không cần sao?”.Why the hell don’t you need me like I need you?Tại sao em không cần tôi như lẽ ra em phải cần?What don’t you need in order to write?Những gì bạn cần để có thể viết?Don’t you need to go shopping first?”.Chẳng phải cậu cần đi mua sắm trước sao?”.And don’t you need a place to rest?Bạn cần một nơi để nghỉ ngơi?What about you, don’t you need this gun?”.Vậy anh không cần khẩu này sao?”.Don’t you need to stay here and get ready for tomorrow?Chẳng phải anh cần chuẩn bị để đi vào ngày mai sao?”?Don’t you need numbers to sell?Số lượng cần bán?When don’t you need to use a child’s car seat?Khi nào không cần dùng ghế trẻ em trên ô tô nữa?Don’t you need some sun?Bạn có cần không một chút nắng?Don’t you need a vacation?Bạn không cần các kỳ nghỉ?Don’t you need somewhere to dock the Pencil?Cần một nơi để đặt bút?But don’t you need arms to catch?Nhưng bạn không cần cánh tay để bắt sao?Don’t you need to be getting ready for your wedding?Anh ko cần chuẩn bị gì cho lễ cưới sao?What don’t you need to chip away at?Bạn không cần phải quăng đi đâu?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 42, Thời gian: 0.0384

Xem thêm

i don’t need youtôi không cần anhtôi không cần côwe don’t need youchúng tôi không cần các anhchúng tôi không cần ôngta không cần ngươiyou don’t needbạn không cầnkhông cần phảianh không cầnbạn không cần thiết phảiif you don’t neednếu bạn không cầnnếu bạn không muốnnếu không cần phảibut you don’t neednhưng bạn không cầnnhưng không cần phảiyou don’t need itbạn không cần nóbạn không muốn nóanh không cần nócậu không cần nóông không cần nóyou don’t need anybạn không cần bất kỳbạn không cần bất cứ

Don’t you need trong ngôn ngữ khác nhau

Người pháp -vous n’avez pas besoin Người đan mạch -skal du ikke Tiếng đức -brauchst du nicht Thụy điển -behöver du inte Na uy -trenger du ikke Hà lan -moet je niet Thổ nhĩ kỳ -gerekmiyor mu Người ý -non devi Bồ đào nha -não precisas Tiếng do thái -אתה לא צריך Thái -คุณไม่ต้อง Séc -nepotřebuješ Tiếng rumani -nu aveţi nevoie Người ăn chay trường -не ти ли трябва Người serbian -zar ti ne treba Người hungary -nem kell Tiếng croatia -zar ne moraš Tiếng ả rập -لا تحتاج Tiếng nhật -必要で Tiếng slovenian -ne potrebuješ Đánh bóng -nie potrzebujesz Người hy lạp -δεν χρειάζεσαι Tiếng nga -тебе не нужен

Từng chữ dịch

don’tkhông thíchthì khôngkhông làmđừng làmkhông làm như vậychưa làmchẳng thíchrồi, phải khônglắm phải khôngdon’tverbkochảdon’tadjectivedonyounounbạnemôngneedverbcầnphảineednhu cầudoverblàmthíchdothực hiệndoconjunctionthìdonounđiềunotadverbkhôngchưachẳngnotverbđừngko

Cụm từ trong thứ tự chữ cái

don’t you know that this don’t you know that you don’t you know there don’t you leave me alone don’t you let me decide don’t you let me do don’t you listen to him don’t you listen to me don’t you love don’t you love me like you don’t you need don’t you put the gun don’t you realize don’t you recognize don’t you remember don’t you remember what don’t you run away don’t you see don’t you see i am working don’t you see that don’t you see the irony don’t you love me like youdon’t you put the gun Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh – Tiếng việt

Chỉ mục từ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơnChỉ số biểu lộ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k+HơnChỉ số cụm từ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k+Hơn

Tiếng việt – Tiếng anh

Chỉ mục từ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơnChỉ số bộc lộ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơnChỉ số cụm từ :2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k+Hơn Tiếng anh-Tiếng việt

D

don’t you need Notice This website or its third-party tools use cookies, which are necessary to its functioning and required to achieve the purposes illustrated in the cookie policy. If you want to know more or withdraw your consent to all or some of the cookies, please refer to the cookie policy

. By closing this banner, scrolling this page, clicking a link or continuing to browse otherwise, you agree to the use of cookies. More OK Opt-Out of the sale of personal information We won’t sell your personal information to inform the ads you see. You may still see interest-based ads if your information is sold by other companies or was sold previously. Opt-Out Dismiss EnglishTiếng việt là gì – trong Tiếng việt Dịch loading don’t you needyou don’t needyou don’t wantyou won’t needyou don’t needyou don’t wantyou shouldn’tdon ‘ t needis no needyou needyou wantneedshouldi want loadingBy the way, don’t you need to join the discussion ? Nhân tiện, anh không cần tham gia vào buổi đàm đạo sao ? Don’t you need to wash your hands ? ”. Cậu không cần rửa tay sao ? “. Yeah, but don’t you need a coffin ? Vậy sao, nhưng anh không cần một cái quan tài à ? ” ? Or don’t you need to ? Hay không cần phải hét ? Don’t you need a court order or something to take it ? ”. Anh không cần một lệnh của TANDTC hay gì đó sao ? “. Mọi người cũng dịchDon’t you need some form of publicity ? Bạn đang cần một hình thức quảng cáo công cộng ư ? But why don’t you need to write a conclusion ? Nhưng tại sao lại không cần phải viết Kết luận ? Don’t you need information about him ? Anh không cần thông tin về hắn sao ? Don’t you need to broadcast to raise the ratings ? Chả phải những ngài cần phát sóng để tăng điểm rating ? Don’t you need some form of publicity ? Bạn đang cần một hình thức quảng cáo công cộng ? Don’t you need to be pursuing work ? Anh không cần đi tìm việc à ? Baby don’t you need me. Em ơi em đâu cần tôi. Don’t you need to broadcast to raise the ratings ? Chả phải những ngài cần phát sóng để tăng điểm rating sao ? Don’t you need the place to have sex with your old lady ? Anh không cần chỗ để phịt xã giao với bà già à ? Don’t you need to drink blood ? Không phải cần uống máu sao ? ” ? Don’t you need something yourself ? “. Ngươi chính mình không cần sao ? ”. Why the hell don’t you need me like I need you ? Tại sao em không cần tôi như lẽ ra em phải cần ? What don’t you need in order to write ? Những gì bạn cần để hoàn toàn có thể viết ? Don’t you need to go shopping first ? “. Chẳng phải cậu cần đi shopping trước sao ? ”. And don’t you need a place to rest ? Bạn cần một nơi để nghỉ ngơi ? What about you, don’t you need this gun ? “. Vậy anh không cần khẩu này sao ? ”. Don’t you need to stay here and get ready for tomorrow ? Chẳng phải anh cần chuẩn bị sẵn sàng để đi vào ngày mai sao ? ” ? Don’t you need numbers to sell ? Số lượng cần bán ? When don’t you need to use a child’s car seat ? Khi nào không cần dùng ghế trẻ nhỏ trên xe hơi nữa ? Don’t you need some sun ? Bạn có cần không một chút ít nắng ? Don’t you need a vacation ? Bạn không cần những kỳ nghỉ ? Don’t you need somewhere to dock the Pencil ? Cần một nơi để đặt bút ? But don’t you need arms to catch ? Nhưng bạn không cần cánh tay để bắt sao ? Don’t you need to be getting ready for your wedding ? Anh ko cần sẵn sàng chuẩn bị gì cho lễ cưới sao ? What don’t you need to chip away at ? Bạn không cần phải quăng đi đâu ? Kết quả :, Thời gian : 0.0384 i don’t need youtôi không cần anhtôi không cần côwe don’t need youchúng tôi không cần những anhchúng tôi không cần ôngta không cần ngươiyou don’t needbạn không cầnkhông cần phảianh không cầnbạn không thiết yếu phảiif you don’t neednếu bạn không cầnnếu bạn không muốnnếu không cần phảibut you don’t neednhưng bạn không cầnnhưng không cần phảiyou don’t need itbạn không cần nóbạn không muốn nóanh không cần nócậu không cần nóông không cần nóyou don’t need anybạn không cần bất kỳbạn không cần bất cứNgười phápvous n’avez pas besoin Người đan mạchskal du ikke Tiếng đứcbrauchst du nicht Thụy điểnbehöver du inte Na uytrenger du ikke Hà lanmoet je niet Thổ nhĩ kỳgerekmiyor mu Người ýnon devi Bồ đào nhanão precisas Tiếng do tháiאתה לא צריך Tháiค ุ ณไม ่ ต ้ อง Sécnepotřebuješ Tiếng rumaninu aveţi nevoie Người ăn chay trườngне ти ли трябва Người serbianzar ti ne treba Người hungarynem kell Tiếng croatiazar ne moraš Tiếng ả rậpلا تحتاج Tiếng nhật必要で Tiếng slovenianne potrebuješ Đánh bóngnie potrzebujesz Người hy lạpδεν χρειάζεσαι Tiếng ngaтебе не нуженdon ‘ tkhông thíchthì khôngkhông làmđừng làmkhông làm như vậychưa làmchẳng thíchrồi, phải khônglắm phải khôngdon’tkochảdon ‘ tdonyoubạnemôngneedcầnphảineednhu cầudolàmthíchdothực hiệndothìdođiềunotkhôngchưachẳngnotđừngkodon’t you know that this don’t you know that you don’t you know there don’t you leave me alone don’t you let me decide don’t you let me do don’t you listen to him don’t you listen to me don’t you love don’t you love me like youdon’t you put the gun don’t you realize don’t you recognize don’t you remember don’t you remember what don’t you run away don’t you see don’t you see i am working don’t you see that don’t you see the ironyTruy vấn từ điển hàng đầu2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơn2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k + Hơn2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k + Hơn2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơn2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500kHơn2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k1000k + HơnNotice This website or its third-party tools use cookies, which are necessary to its functioning and required to achieve the purposes illustrated in the cookie policy. If you want to know more or withdraw your consent to all or some of the cookies, please refer to the. By closing this banner, scrolling this page, clicking a link or continuing to browse otherwise, you agree to the use of cookies. More OK Opt-Out of the marketing of personal information We won’t sell your personal information to inform the ads you see. You may still see interest-based ads if your information is sold by other companies or was sold previously. Opt-Out Dismiss

Source: https://thaiphuongthuy.com
Category : Blog

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.